Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neoring

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neoring

//

  • planar division n. tân thể phẳng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...