Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neozoic

/,ni:ou'zouik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neozoic

/,ni:ou'zouik/

tính từ

  • (địa lý,ddịa chất) Neozoi, tân sinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. More recent than the Paleozoic, -- that is, including the Mesozoic and Cenozoic.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...