Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neptune

/'neptju:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neptune

/'neptju:n/

danh từ

  • (thần thoại,thần học) thần biển, hải thần
  • (nghĩa bóng) biển, đại dương
  • (thiên văn học) sao Hải vương
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Roman mythology) god of the sea; counterpart of Greek Poseidon n. a giant planet with a ring of ice particles; the 8th planet from the sun is the most remote of the gas giants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...