Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #7093

nervously

//

* phó từ
  • bồn chồn, lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an anxiously nervous manner\nr. with nervous excitement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...