Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nescience

/'nesiəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nescience

/'nesiəns/

danh từ

  • sự không biết
  • (triết học) thuyết không thể biết
Định nghĩa tiếng Anh

n ignorance (especially of orthodox beliefs)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...