Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Net profit

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Net profit

//

  • (Econ) Lợi nhuận ròng.+ Là phần còn lại của tổng số lợi nhuận sau khi đã trừ đi thuế và khấu hao.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...