net salary
Nghĩa thường dùng
“The net salary after tax is deposited monthly.”Lương thực nhận sau thuế được chuyển khoản hằng tháng.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The net salary after tax is deposited monthly.”Lương thực nhận sau thuế được chuyển khoản hằng tháng.
Đang tải...