Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

netherlander

/'neðələndə/

danh từ

  • người Hà lan
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Holland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...