nethermore
/'neðәmɔ:(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nethermore
//
* tính từ- thấp hơn
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...