Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

nethermost

/'neðəmoust/

tính từ

  • thấp nhất; ở dưới cùng
Định nghĩa tiếng Anh

s farthest down

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...