nethermost
/'neðəmoust/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nethermost
/'neðəmoust/
tính từ
- thấp nhất; ở dưới cùng
Định nghĩa tiếng Anh
s farthest down
Từ điển Anh–Việt
112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s farthest down
Đang tải...