Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

netscape /ˈnɛtskɛɪp/

danh từ

  • trình duyệt web

ví dụ

Netscape was one of the first web browsers. — Netscape là một trong những trình duyệt web đầu tiên.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...