Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nettle-rash

/'netlræʃ/

danh từ

  • (y học) chứng mày đay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...