Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33015

nettlesome

/'netlsəm/

tính từ

  • chọc tức, làm phát cáu
  • dễ cáu, dễ tức
Định nghĩa tiếng Anh

s causing irritation or annoyance\ns easily irritated or annoyed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...