network
Đang hiển thị mục gốc network cho “networker”.
Nghĩa thường dùng
“Build a professional network early.”Xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp sớm.
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc network cho “networker”.
“Build a professional network early.”Xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp sớm.
Đang tải...