networking event
Nghĩa thường dùng
“I attended a networking event last week.”Tôi đã tham gia một sự kiện kết nối tuần trước.
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I attended a networking event last week.”Tôi đã tham gia một sự kiện kết nối tuần trước.
Đang tải...