Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neural network

/ˈnʊrəl ˈnetwɜːrk/

Nghĩa thường dùng

mạng nơ-ron danh từ

“Neural networks mimic brain function.”Mạng nơ-ron mô phỏng chức năng não.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...