Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neuralgia

/njuə'rældʤik/ phổ biến #36830
Biến thể từ neuralgias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neuralgia

/njuə'rældʤik/

danh từ

  • (y học) chứng đau dây thần kinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. acute spasmodic pain along the course of one or more nerves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...