Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neuralgic

/njuə'rældʤik/ phổ biến #45653
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neuralgic

/njuə'rældʤik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) chứng đau dây thần kinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or suffering from neuralgia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...