Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neurasthenia

/.njurәs'θi:niә/ phổ biến #43653
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neurasthenia

//

* danh từ
  • chứng suy nhược thần kinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. nervous breakdown (not in technical use)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...