Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43653

neurasthenia

//

* danh từ
  • chứng suy nhược thần kinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. nervous breakdown (not in technical use)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...