Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42321

neurasthenic

//

* tính từ
  • suy nhược thần kinh* danh từ
  • người suy nhược thần kinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person suffering a nervous breakdown\na. of or relating to or suffering from neurasthenia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...