Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neurasthenic

/.njurәs'θenik/ phổ biến #42321
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neurasthenic

//

* tính từ
  • suy nhược thần kinh* danh từ
  • người suy nhược thần kinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person suffering a nervous breakdown a. of or relating to or suffering from neurasthenia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...