Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neurathenic

/,njuərəs'θenik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neurathenic

/,njuərəs'θenik/

tính từ

  • (y học) suy nhược thần kinh

danh từ

  • (y học) người suy nhược thần kinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...