neuropathist
/njuə'rɔpəθist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
neuropathist
/njuə'rɔpəθist/
danh từ
- thầy thuốc chuyên khoa bệnh thần kinh
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...