Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

neuropathology

/,njuəroupə'θɔlədʤi/

danh từ

  • (y học) bệnh học thần kinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...