neurosurgical
/,njuərou'sə:dʤikəl/ phổ biến #38306
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
neurosurgical
/,njuərou'sə:dʤikəl/
tính từ
- (y học) (thuộc) khoa giải phẫu thần kinh
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...