Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38306

neurosurgical

/,njuərou'sə:dʤikəl/

tính từ

  • (y học) (thuộc) khoa giải phẫu thần kinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...