never-dying
/'nevə'daiiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
never-dying
/'nevə'daiiɳ/
tính từ
- bất tử, bất diệt
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...