Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

never-to-be-forgotten

/'nevətəbifə'gɔtn/

tính từ

  • không bao giờ quên được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...