Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nevermind

/'nevə'maind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nevermind

/'nevə'maind/

danh từ

  • sự chú ý, sự quan tâm
    • to pay no nevermind: không để ý
  • việc trách nhiệm
    • it's no nevermind of your: không việc gì đến anh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...