Từ điển Anh–Việt

112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

new apartment

cụm từ

  • căn hộ mới
    • new apartment building: tòa nhà chung cư mới
    • move into a new apartment: chuyển vào căn hộ mới
    • rent a new apartment: thuê căn hộ mới
Đồng nghĩa new flatfresh apartment
Trái nghĩa old apartment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...