Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

new clothes

Nghĩa thường dùng

quần áo mới cụm từ

“She is happy to wear her new clothes.”Cô ấy vui khi mặc quần áo mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...