Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

new look

/'nju:'luk/

danh từ

  • kiểu mới, mốt mới
  • (thông tục) vẻ hiện đại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...