Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

new year

/'nju:'jə:/ Collins ★★

Nghĩa thường dùng

năm mới danh từ

“Happy New Year!”Chúc mừng năm mới!

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

new year

/'nju:'jə:/

danh từ

  • năm mới, tết
    • New Year's day: ngày tết, tết
    • New year's eve: đêm giao thừa
    • New Year's gifts: quà tết
    • New Year's greetings [wishes]: lời chúc tết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...