Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

new year

/'nju:'jə:/

danh từ

  • năm mới, tết
    • New Year's day: ngày tết, tết
    • New year's eve: đêm giao thừa
    • New Year's gifts: quà tết
    • New Year's greetings [wishes]: lời chúc tết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...