Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

new-born

/nju:bɔ:n/

tính từ

  • mới sinh
  • tái tạo, đổi mới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...