Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

new-cointed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

new-cointed

//

* tính từ
  • mới tạo ra, mới lập ra
  • mới đập, mới đúc (tiền)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...