Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

new-fallen

//

* tính từ
  • mới rơi (tuyềt)
  • mới sinh (thú vật)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...