Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

new-fangled

/'nju:,fæɳgld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

new-fangled

/'nju:,fæɳgld/

tính từ

  • mới, lạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...