Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #5610

newcomer

/'nju:'kʌmə/

danh từ

  • người mới đến
Biến thể từ newcomers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any new participant in some activity\nn. a recent arrival

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...