newish
/'nju:iʃ/ phổ biến #36501
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
newish
/'nju:iʃ/
tính từ
- khá mới
Định nghĩa tiếng Anh
a. Somewhat new; nearly new.
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Somewhat new; nearly new.
Đang tải...