Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

newly-wed

/'nju:liwed/

danh từ

  • người mới cưới
Biến thể từ newly-weds số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...