Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13613

newlywed

//

* danh từ
  • người vừa mới lập gia đình
    • the young newly-weds:những thanh niên vừa mới lập gia đình
Biến thể từ newlyweds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone recently married

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...