Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

newness

/'nju:nis/ phổ biến #18808
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

newness

/'nju:nis/

danh từ

  • tính chất mới, tính chất mới mẻ, tính chất mới lạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being new; the opposite of oldness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...