Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

news cameraman

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

news cameraman

//

* danh từ
  • phóng viên nhiếp ảnh; người quay phim thời sự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...