news feed
Nghĩa thường dùng
“I see many posts on my news feed.”Tôi thấy nhiều bài đăng trên bảng tin của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I see many posts on my news feed.”Tôi thấy nhiều bài đăng trên bảng tin của mình.
Đang tải...