news feed
Đang hiển thị mục gốc news feed cho “news feeds”.
Nghĩa thường dùng
“I see many posts on my news feed.”Tôi thấy nhiều bài đăng trên bảng tin của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc news feed cho “news feeds”.
“I see many posts on my news feed.”Tôi thấy nhiều bài đăng trên bảng tin của mình.
Đang tải...