Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

news outlet

Đang hiển thị mục gốc news outlet cho “news outlets”.

Nghĩa thường dùng

cơ quan truyền thông cụm từ

“There are many news outlets that report on local issues.”Có nhiều cơ quan truyền thông đưa tin về các vấn đề địa phương.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...