Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

news-agent

/nju:z,eidʤənt/

danh từ

  • người bán báo (ở quầy báo); người đại lý báo; người phát hành báo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...