news-gatherer
/'nju:z,gæðərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
news-gatherer
/'nju:z,gæðərə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên, ký giả, nhà báo
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...