Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

news-gatherer

/'nju:z,gæðərə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên, ký giả, nhà báo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...