Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

newsbreak

/nju:zbreik/

danh từ

  • sự kiện quan trọng
Biến thể từ newsbreaks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a short news announcement concerning some on-going news story

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...