Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

newscaster

/'nju:zkɑ:stə/ phổ biến #17052
Biến thể từ newscasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

newscaster

/'nju:zkɑ:stə/

danh từ

  • người phát thanh bản tin ở đài
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who broadcasts the news

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...