Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17052

newscaster

/'nju:zkɑ:stə/

danh từ

  • người phát thanh bản tin ở đài
Biến thể từ newscasters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who broadcasts the news

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...