newscaster
/'nju:zkɑ:stə/ phổ biến #17052
Biến thể từ
newscasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
newscaster
/'nju:zkɑ:stə/
danh từ
- người phát thanh bản tin ở đài
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who broadcasts the news