newscasting
/nju:z,kɑ:stiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
newscasting
/nju:z,kɑ:stiɳ/
danh từ
- sự phát thanh bản tin ở đài
Từ điển Anh–Việt
111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...