Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

newsflash

//

* danh từ
  • tin tức hoặc công điện khẩn cấp phát trên tivi hoặc rađiô (ngắt ngang các tiết mục khác)
Biến thể từ newsflashes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a short news announcement concerning some on-going news story

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...